辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thị lực" (1件)

thị lực
日本語 名視力
マイ単語
Quân nỗ lực
クアンは技術的な解決策で視力を「回復」させるために努力した。

swap_horiz 類語検索結果 "thị lực" (1件)

phục hồi thị lực
日本語 フ視力回復
マイ単語
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。

format_quote フレーズ検索結果 "thị lực" (1件)

ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。